戕害
giọng máy của trình duyệt
戕害 nghĩa là làm tổn hại.
Nghĩa của 戕害
qiānghài
TƯỜNG HẠIĐộng từ- Làm tổn hại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 戕害
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
戕害 nghĩa là gì?
戕害 (qiānghài) nghĩa là làm tổn hại.
戕害 đọc thế nào?
戕害 đọc là qiānghài (pinyin).
Âm Hán Việt của 戕害 là gì?
Âm Hán Việt của 戕害 là "tường hại".