TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

技巧

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìqiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỸ XẢO

技巧 nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật.

Nghĩa của 技巧

jìqiǎo

KỸ XẢODanh từ
  1. Kỹ năng
  2. Kỹ thuật
  3. Kỹ xảo , tay nghề , kỹ nghệ , mẹo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 技巧

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

技巧 nghĩa là gì?

技巧 (jìqiǎo) nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật.

技巧 đọc thế nào?

技巧 đọc là jìqiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 技巧 là gì?

Âm Hán Việt của 技巧 là "kỹ xảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.