TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人才

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
réncái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TÀI

人才 nghĩa là tài năng, người tài năng.

Nghĩa của 人才

réncái

NHÂN TÀIDanh từ
  1. Tài năng
  2. Người tài năng
  3. Ngoại hình
  4. Ngoại hình hấp dẫn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人才

Đồng nghĩa

Từ ghép có 人才

Thành ngữ có 人才

Câu ví dụ với 人才

  • 枪不会杀人。人才会杀人。 Súng không giết người. Người giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486405
  • 要做怪事必须有两个人才行。 Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

人才 nghĩa là gì?

人才 (réncái) nghĩa là tài năng, người tài năng.

人才 đọc thế nào?

人才 đọc là réncái (pinyin).

Âm Hán Việt của 人才 là gì?

Âm Hán Việt của 人才 là "nhân tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.