TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接续

jiēxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 接續

Âm Hán Việt TIẾP TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接续 nghĩa là theo, tiếp tục.

Nghĩa của 接续

jiēxù

TIẾP TỤCĐộng từ, Tính từphồn thể 接續
  1. Theo
  2. Tiếp tục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接续

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

接续 nghĩa là gì?

接续 (jiēxù) nghĩa là theo, tiếp tục.

接续 đọc thế nào?

接续 đọc là jiēxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 接续 là gì?

Âm Hán Việt của 接续 là "tiếp tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.