连续
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 連續
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
连续 nghĩa là liên tục, liền một mạch.
Nghĩa của 连续
liánxù
LIÊN TỤCPhó từ, Tính từphồn thể 連續- Liên tục
- Liền một mạch
- Theo chuỗi
- Liên tiếp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 连续
Đồng nghĩa
Từ ghép có 连续
Câu hỏi thường gặp
连续 nghĩa là gì?
连续 (liánxù) nghĩa là liên tục, liền một mạch.
连续 đọc thế nào?
连续 đọc là liánxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 连续 là gì?
Âm Hán Việt của 连续 là "liên tục".