TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连续

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
liánxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連續

Âm Hán Việt LIÊN TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

连续 nghĩa là liên tục, liền một mạch.

Nghĩa của 连续

liánxù

LIÊN TỤCPhó từ, Tính từphồn thể 連續
  1. Liên tục
  2. Liền một mạch
  3. Theo chuỗi
  4. Liên tiếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 连续

Đồng nghĩa

Từ ghép có 连续

Câu hỏi thường gặp

连续 nghĩa là gì?

连续 (liánxù) nghĩa là liên tục, liền một mạch.

连续 đọc thế nào?

连续 đọc là liánxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 连续 là gì?

Âm Hán Việt của 连续 là "liên tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.