随
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隨
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tùy
随 nghĩa là theo, tuân theo.
Nghĩa của 随
suí
TÙYphồn thể 隨- Theo
- Tuân theo
- Thay đổi theo...
- Cho phép
- Sau đó
Suí
TÙYphồn thể 隨tên riêng- họ Họ Suí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 随
Đồng nghĩa
Từ ghép có 随
Thành ngữ có 随
- 随心所欲 — Theo đuổi mong muốn trong tim
- 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
- 如影随形 — Gắn bó mật thiết
- 随声附和 — Nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác
- 随波逐流 — Trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông
- 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 随大流 — Theo đám đông
- 嫁鸡随鸡 — Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.
- 随遇而安 — Thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi
- 随身听 — Máy Walkman (nhãn hiệu)
- 随风倒 — Nghiêng theo chiều gió
- 入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương
- 形影相随 — Theo sát như hình với bóng
- 情随事迁 — Tình cảm thay đổi theo hoàn cảnh
- 紧随其后 — Theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó
- 随风倒舵 — Gió chiều nào theo chiều ấy
- 俗随时变 — Thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
- 安闲随意 — Thong thả và tự do (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
- 随口胡诌 — Nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 随波逊流 — Trôi dạt theo sóng nước và nhượng bộ theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông
Câu hỏi thường gặp
随 nghĩa là gì?
随 (suí, suí) nghĩa là theo, tuân theo.
随 đọc thế nào?
随 đọc là suí (pinyin).
Âm Hán Việt của 随 là gì?
Âm Hán Việt của 随 là "tùy".