TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

随

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
suí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隨

Âm Hán Việt TÙY
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tùy

随 nghĩa là theo, tuân theo.

Nghĩa của 随

suí

TÙYphồn thể 隨
  1. Theo
  2. Tuân theo
  3. Thay đổi theo...
  4. Cho phép
  5. Sau đó

Suí

TÙYphồn thể 隨tên riêng
  1. họ Họ Suí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 随

Đồng nghĩa

Từ ghép có 随

Thành ngữ có 随

  • 随心所欲 — Theo đuổi mong muốn trong tim
  • 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
  • 如影随形 — Gắn bó mật thiết
  • 随声附和 — Nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác
  • 随波逐流 — Trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông
  • 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
  • 随大流 — Theo đám đông
  • 嫁鸡随鸡 — Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.
  • 随遇而安 — Thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi
  • 随身听 — Máy Walkman (nhãn hiệu)
  • 随风倒 — Nghiêng theo chiều gió
  • 入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương
  • 形影相随 — Theo sát như hình với bóng
  • 情随事迁 — Tình cảm thay đổi theo hoàn cảnh
  • 紧随其后 — Theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó
  • 随风倒舵 — Gió chiều nào theo chiều ấy
  • 俗随时变 — Thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
  • 安闲随意 — Thong thả và tự do (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
  • 随口胡诌 — Nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
  • 随波逊流 — Trôi dạt theo sóng nước và nhượng bộ theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông

Câu hỏi thường gặp

随 nghĩa là gì?

随 (suí, suí) nghĩa là theo, tuân theo.

随 đọc thế nào?

随 đọc là suí (pinyin).

Âm Hán Việt của 随 là gì?

Âm Hán Việt của 随 là "tùy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.