TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政府

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhèngfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH PHỦ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

政府 nghĩa là chính phủ.

Nghĩa của 政府

zhèngfǔ

CHÍNH PHỦDanh từ, Tính từ
  1. Chính phủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 政府

Đồng nghĩa

Từ ghép có 政府

Câu ví dụ với 政府

  • 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.Tatoeba #4717467
  • 除了那些我们尝试过的政府形态,民主是最差的那种了。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

政府 nghĩa là gì?

政府 (zhèngfǔ) nghĩa là chính phủ.

政府 đọc thế nào?

政府 đọc là zhèngfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 政府 là gì?

Âm Hán Việt của 政府 là "chính phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.