斧
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 斤 (cân) · bộ số 69 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phủ
斧 nghĩa là rìu nhỏ, cái rìu nhỏ.
Nghĩa của 斧
fǔ
PHỦ- Rìu nhỏ
- Cái rìu nhỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斧
Đồng nghĩa
Từ ghép có 斧
Thành ngữ có 斧
- 大刀阔斧 — Mạnh dạn và dứt khoát
- 鬼斧神工 — Tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh
- 不避斧钺 — Không cố tránh búa rìu
- 刀锯斧钺 — Dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình
- 斧钺之诛 — Chết bởi rìu chiến (thành ngữ); bị hành quyết
- 神工鬼斧 — Tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh
- 斧钺汤镬 — Búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
Câu hỏi thường gặp
斧 nghĩa là gì?
斧 (fǔ) nghĩa là rìu nhỏ, cái rìu nhỏ.
斧 đọc thế nào?
斧 đọc là fǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 斧 là gì?
Âm Hán Việt của 斧 là "phủ".