TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

服从

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fúcóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 服從

Âm Hán Việt PHỤC TÙNG

服从 nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

Nghĩa của 服从

fúcóng

PHỤC TÙNGĐộng từphồn thể 服從
  1. Tuân theo (mệnh lệnh)
  2. Tuân thủ
  3. Phục tùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 服从

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 服从

  • 他们并不总是服从父母。 Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1361977
  • 他们并不总是服从他们的父母。 Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

服从 nghĩa là gì?

服从 (fúcóng) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

服从 đọc thế nào?

服从 đọc là fúcóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 服从 là gì?

Âm Hán Việt của 服从 là "phục tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.