TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烧

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燒

Âm Hán Việt THIÊU
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiêu, thiếu

烧 nghĩa là đốt, nấu.

Nghĩa của 烧

shāo

THIÊUphồn thể 燒
  1. Đốt
  2. Nấu
  3. Hầm
  4. Nướng
  5. Quay
  6. Làm nóng
  7. Đun sôi (trà, nước, v.v.)
  8. Sốt
  9. Bị sốt
  10. khẩu ngữ Để cho mọi thứ trở nên mất kiểm soát

Từ ghép có 烧

Thành ngữ có 烧

  • 引火烧身 — Chuốc họa vào thân
  • 火烧眉毛 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
  • 火烧火燎 — Bồn chồn lo lắng
  • 惹火烧身 — Chọc lửa thì bị bỏng (thành ngữ); bị vạ lây
  • 拣佛烧香 — Chọn bụt để đốt nhang (thành ngữ); nghĩa là lấy lòng đúng người

Câu hỏi thường gặp

烧 nghĩa là gì?

烧 (shāo) nghĩa là đốt, nấu.

烧 đọc thế nào?

烧 đọc là shāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 烧 là gì?

Âm Hán Việt của 烧 là "thiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.