相继
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 相繼
相继 nghĩa là liên tiếp, theo sát.
Nghĩa của 相继
xiāngjì
TƯƠNG KẾPhó từphồn thể 相繼- Liên tiếp
- Theo sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相继
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
相继 nghĩa là gì?
相继 (xiāngjì) nghĩa là liên tiếp, theo sát.
相继 đọc thế nào?
相继 đọc là xiāngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 相继 là gì?
Âm Hán Việt của 相继 là "tương kế".