瞓觉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 瞓覺
瞓觉 nghĩa là ngủ.
Nghĩa của 瞓觉
fènjiào
Động từphồn thể 瞓覺- Ngủ (tiếng Quảng Đông)
- Tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuìjiào)
- Đi ngủ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瞓觉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
瞓觉 nghĩa là gì?
瞓觉 (fènjiào) nghĩa là ngủ.
瞓觉 đọc thế nào?
瞓觉 đọc là fènjiào (pinyin).