繁华
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繁華
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phồn hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
繁华 nghĩa là phồn hoa, nhộn nhịp.
Nghĩa của 繁华
fánhuá
PHỒN HOATính từ, Danh từphồn thể 繁華- Phồn hoa
- Nhộn nhịp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 繁华
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
繁华 nghĩa là gì?
繁华 (fánhuá) nghĩa là phồn hoa, nhộn nhịp.
繁华 đọc thế nào?
繁华 đọc là fánhuá (pinyin).
Âm Hán Việt của 繁华 là gì?
Âm Hán Việt của 繁华 là "phồn hoa".