综
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tổng, tống, tông
综 nghĩa là tổng hợp, kết hợp.
Nghĩa của 综
zōng
TỔNGphồn thể 綜- hình thức kết hợp Tổng hợp; kết hợp
- Ấn phẩm Đài Loan: zòng
zèng
phồn thể 綜- Sợi dây trong khung cửi
- Ấn phẩm Đài Loan: zòng
Từ ghép có 综
Thành ngữ có 综
- 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
Câu hỏi thường gặp
综 nghĩa là gì?
综 (zōng, zèng) nghĩa là tổng hợp, kết hợp.
综 đọc thế nào?
综 đọc là zōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 综 là gì?
Âm Hán Việt của 综 là "tổng".