TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腾挪

téngnuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騰挪

Âm Hán Việt ĐẰNG NA

腾挪 nghĩa là di chuyển, dịch chuyển.

Nghĩa của 腾挪

téngnuó

ĐẰNG NAĐộng từphồn thể 騰挪
  1. Di chuyển
  2. Dịch chuyển
  3. Tránh đường
  4. Chuyển hướng (tiền bạc v.v.) sang mục đích khác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腾挪

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

腾挪 nghĩa là gì?

腾挪 (téngnuó) nghĩa là di chuyển, dịch chuyển.

腾挪 đọc thế nào?

腾挪 đọc là téngnuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 腾挪 là gì?

Âm Hán Việt của 腾挪 là "đằng na".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.