TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

袭击

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xíjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 襲擊

Âm Hán Việt TẬP KÍCH

袭击 nghĩa là tấn công, đột kích.

Nghĩa của 袭击

xíjī

TẬP KÍCHĐộng từphồn thể 襲擊
  1. Tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
  2. Đột kích
  3. Tấn công

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 袭击

Đồng nghĩa

Từ ghép có 袭击

Câu ví dụ với 袭击

  • 海啸袭击日本。 Hǎixiào xíjī Rìběn.Một cơn sóng thần đổ bộ vào Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13519472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

袭击 nghĩa là gì?

袭击 (xíjī) nghĩa là tấn công, đột kích.

袭击 đọc thế nào?

袭击 đọc là xíjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 袭击 là gì?

Âm Hán Việt của 袭击 là "tập kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.