TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赞

zàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贊, 讚, 讃, 賛

Âm Hán Việt TÁN
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: tán

赞 nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ.

Nghĩa của 赞

zàn

TÁNphồn thể 贊
  1. Ủng hộ
  2. Hỗ trợ
  3. Khen ngợi
  4. tiếng lóng Internet Thích (một bài đăng trực tuyến trên Facebook, v.v.)

zàn

TÁNphồn thể 讚
  1. Khen ngợi
  2. Biến thể của 赞 (zàn)

zàn

phồn thể 讃
  1. Biến thể của 赞 (zàn)

zàn

TÁNphồn thể 賛
  1. Biến thể của 赞 (zàn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赞

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 赞

Thành ngữ có 赞

  • 赞不绝口 — Khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
  • 赞叹不已 — Khen ngợi không ngớt
  • 一辞莫赞 — Cạn lời trước điều gì đó hoàn hảo

Câu hỏi thường gặp

赞 nghĩa là gì?

赞 (zàn) nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ.

赞 đọc thế nào?

赞 đọc là zàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 赞 là gì?

Âm Hán Việt của 赞 là "tán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.