计算
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 計算
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
计算 nghĩa là đếm, tính toán.
Nghĩa của 计算
jìsuàn
KẾ TOÁNĐộng từphồn thể 計算- Đếm
- Tính toán
- Tính ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 计算
Đồng nghĩa
Từ ghép có 计算
Câu hỏi thường gặp
计算 nghĩa là gì?
计算 (jìsuàn) nghĩa là đếm, tính toán.
计算 đọc thế nào?
计算 đọc là jìsuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 计算 là gì?
Âm Hán Việt của 计算 là "kế toán".