躲藏
giọng máy của trình duyệt
躲藏 nghĩa là che giấu bản thân, đi trốn.
Nghĩa của 躲藏
duǒcáng
ĐÓA TÀNGĐộng từ- Che giấu bản thân
- Đi trốn
- Tìm chỗ ẩn náu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 躲藏
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 躲藏
Câu hỏi thường gặp
躲藏 nghĩa là gì?
躲藏 (duǒcáng) nghĩa là che giấu bản thân, đi trốn.
躲藏 đọc thế nào?
躲藏 đọc là duǒcáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 躲藏 là gì?
Âm Hán Việt của 躲藏 là "đóa tàng".