转化
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉化
转化 nghĩa là thay đổi, chuyển, chuyển dạng.
Nghĩa của 转化
zhuǎnhuà
CHUYỂN HÓAĐộng từ, Danh từphồn thể 轉化- Thay đổi; chuyển; chuyển đổi
- di truyền học Chuyển dạng
- hóa học Đồng phân hóa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转化
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
转化 nghĩa là gì?
转化 (zhuǎnhuà) nghĩa là thay đổi, chuyển, chuyển dạng.
转化 đọc thế nào?
转化 đọc là zhuǎnhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 转化 là gì?
Âm Hán Việt của 转化 là "chuyển hóa".