TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转变

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhuǎnbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉變

Âm Hán Việt CHUYỂN BIẾN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

转变 nghĩa là thay đổi, chuyển hóa.

Nghĩa của 转变

zhuǎnbiàn

CHUYỂN BIẾNĐộng từphồn thể 轉變
  1. Thay đổi
  2. Chuyển hóa
  3. Chuyển đổi
  4. Sự thay đổi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转变

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 转变

  • 别尝试转变话题。 Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

转变 nghĩa là gì?

转变 (zhuǎnbiàn) nghĩa là thay đổi, chuyển hóa.

转变 đọc thế nào?

转变 đọc là zhuǎnbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 转变 là gì?

Âm Hán Việt của 转变 là "chuyển biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.