转变
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉變
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
转变 nghĩa là thay đổi, chuyển hóa.
Nghĩa của 转变
zhuǎnbiàn
CHUYỂN BIẾNĐộng từphồn thể 轉變- Thay đổi
- Chuyển hóa
- Chuyển đổi
- Sự thay đổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转变
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 转变
- 别尝试转变话题。 Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
转变 nghĩa là gì?
转变 (zhuǎnbiàn) nghĩa là thay đổi, chuyển hóa.
转变 đọc thế nào?
转变 đọc là zhuǎnbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 转变 là gì?
Âm Hán Việt của 转变 là "chuyển biến".