变革
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 變革
变革 nghĩa là cải biến, thay đổi.
Nghĩa của 变革
biàngé
BIẾN CÁCHĐộng từphồn thể 變革- Cải biến
- Thay đổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 变革
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
变革 nghĩa là gì?
变革 (biàngé) nghĩa là cải biến, thay đổi.
变革 đọc thế nào?
变革 đọc là biàngé (pinyin).
Âm Hán Việt của 变革 là gì?
Âm Hán Việt của 变革 là "biến cách".