TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
biàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變

Âm Hán Việt BIẾN
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱𰁜又 Mọi âm Hán Việt của chữ: biến, biện

变 nghĩa là thay đổi, trở nên khác.

Nghĩa của 变

biàn

BIẾNphồn thể 變
  1. Thay đổi
  2. Trở nên khác
  3. Biến đổi
  4. Biến hóa
  5. Nổi loạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 变

Đồng nghĩa

Từ ghép có 变

Thành ngữ có 变

  • 一成不变 — Bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
  • 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
  • 摇身一变 — Thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc
  • 变本加厉 — Thay đổi thành nghiêm trọng hơn (thành ngữ); trở nên dữ dội hơn (đặc biệt là nhược điểm)
  • 风云变幻 — Tình hình thay đổi khó lường
  • 瞬息万变 — Trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
  • 变幻莫测 — Thay đổi không thể đoán trước
  • 谈虎色变 — Tái nhợt khi nhắc đến hổ
  • 蜕化变质 — Suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
  • 处变不惊 — Bình tĩnh đối mặt với sự việc
  • 变化无常 — Hay thay đổi; thất thường
  • 穷则思变 — Khi xuống đáy, bạn phải nghĩ ra cách tiếp cận mới
  • 不识时变 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
  • 千变万轸 — Thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường
  • 变色易容 — Thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét
  • 节哀顺变 — Nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)
  • 变生肘腋 — Tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
  • 亘古不变 — Không thay đổi từ thời xa xưa
  • 俗随时变 — Thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
  • 民变峰起 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến

Câu ví dụ với 变

  • 外币的汇率天天都变。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10460820
  • 天突然变暖和了。 Tiān tūrán biàn nuǎnhuo le.Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347102
  • 我父亲变老了。 Wǒ fùqīn biàn lǎo le.Cha của tôi già đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2000403
  • 汤姆变胖了。 Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900025
  • 一切都在变。 Mọi thứ đang thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6534035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

变 nghĩa là gì?

变 (biàn) nghĩa là thay đổi, trở nên khác.

变 đọc thế nào?

变 đọc là biàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 变 là gì?

Âm Hán Việt của 变 là "biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.