TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进攻

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jìngōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進攻

Âm Hán Việt TIẾN CÔNG

进攻 nghĩa là tấn công, tập kích.

Nghĩa của 进攻

jìngōng

TIẾN CÔNGĐộng từphồn thể 進攻
  1. Tấn công
  2. Tập kích
  3. Tấn công chủ động
  4. Sự tập kích
  5. Tấn công (thể thao)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进攻

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

进攻 nghĩa là gì?

进攻 (jìngōng) nghĩa là tấn công, tập kích.

进攻 đọc thế nào?

进攻 đọc là jìngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 进攻 là gì?

Âm Hán Việt của 进攻 là "tiến công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.