TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

配合

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pèihé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỐI HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phối hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

配合 nghĩa là phù hợp, phối hợp với.

Nghĩa của 配合

pèihé

PHỐI HỢPĐộng từ, Tính từ
  1. Phù hợp
  2. Phối hợp với
  3. Tương thích với
  4. Tương ứng
  5. Tuân thủ
  6. Quan hệ tốt
  7. Hành động cùng nhau
  8. Hợp tác
  9. Trở thành vợ chồng
  10. Kết hợp các bộ phận của máy móc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 配合

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 配合

Câu hỏi thường gặp

配合 nghĩa là gì?

配合 (pèihé) nghĩa là phù hợp, phối hợp với.

配合 đọc thế nào?

配合 đọc là pèihé (pinyin).

Âm Hán Việt của 配合 là gì?

Âm Hán Việt của 配合 là "phối hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.