配合
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phối hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
配合 nghĩa là phù hợp, phối hợp với.
Nghĩa của 配合
pèihé
PHỐI HỢPĐộng từ, Tính từ- Phù hợp
- Phối hợp với
- Tương thích với
- Tương ứng
- Tuân thủ
- Quan hệ tốt
- Hành động cùng nhau
- Hợp tác
- Trở thành vợ chồng
- Kết hợp các bộ phận của máy móc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 配合
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 配合
- 紧密配合 — Phối hợp chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp
配合 nghĩa là gì?
配合 (pèihé) nghĩa là phù hợp, phối hợp với.
配合 đọc thế nào?
配合 đọc là pèihé (pinyin).
Âm Hán Việt của 配合 là gì?
Âm Hán Việt của 配合 là "phối hợp".