TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钉

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釘

Âm Hán Việt ĐINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đinh, đính

钉 nghĩa là cái đinh, theo sát.

Nghĩa của 钉

dīng

ĐINHphồn thể 釘
  1. Cái đinh
  2. Theo sát
  3. Giục ai đó (làm gì đó)
  4. Biến thể của 盯 (dīng)

dìng

phồn thể 釘
  1. Ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
  2. Đóng đinh
  3. Ghim
  4. Kẹp giấy
  5. Khâu vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 钉

Thành ngữ có 钉

Câu hỏi thường gặp

钉 nghĩa là gì?

钉 (dīng, dìng) nghĩa là cái đinh, theo sát.

钉 đọc thế nào?

钉 đọc là dīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 钉 là gì?

Âm Hán Việt của 钉 là "đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.