钉
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 釘
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đinh, đính
钉 nghĩa là cái đinh, theo sát.
Nghĩa của 钉
dīng
ĐINHphồn thể 釘- Cái đinh
- Theo sát
- Giục ai đó (làm gì đó)
- Biến thể của 盯 (dīng)
dìng
phồn thể 釘- Ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
- Đóng đinh
- Ghim
- Kẹp giấy
- Khâu vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 钉
Thành ngữ có 钉
Câu hỏi thường gặp
钉 nghĩa là gì?
钉 (dīng, dìng) nghĩa là cái đinh, theo sát.
钉 đọc thế nào?
钉 đọc là dīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 钉 là gì?
Âm Hán Việt của 钉 là "đinh".