阐明 (chǎnmíng) nghĩa là làm sáng tỏ, giải thích rõ.
阐明 đọc thế nào?
阐明 đọc là chǎnmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阐明 là gì?
Âm Hán Việt của 阐明 là "xiển minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.