TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陆陆续续

lùlùxùxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陸陸續續

Âm Hán Việt LỤC LỤC TỤC TỤC

陆陆续续 nghĩa là lần lượt, từng cái một.

Nghĩa của 陆陆续续

lùlùxùxù

LỤC LỤC TỤC TỤCPhó từphồn thể 陸陸續續
  1. Lần lượt
  2. Từng cái một
  3. Liên tục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陆陆续续

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

陆陆续续 nghĩa là gì?

陆陆续续 (lùlùxùxù) nghĩa là lần lượt, từng cái một.

陆陆续续 đọc thế nào?

陆陆续续 đọc là lùlùxùxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 陆陆续续 là gì?

Âm Hán Việt của 陆陆续续 là "lục lục tục tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.