页
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頁
Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiệt
页 nghĩa là trang, lá.
Nghĩa của 页
yè
HIỆTphồn thể 頁- Trang
- Lá
xié
HIỆTphồn thể 頁- Đầu
Từ ghép có 页
Câu hỏi thường gặp
页 nghĩa là gì?
页 (yè, xié) nghĩa là trang, lá.
页 đọc thế nào?
页 đọc là yè (pinyin).
Âm Hán Việt của 页 là gì?
Âm Hán Việt của 页 là "hiệt".