TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

髓

suǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỦY
Bộ thủ: 骨 (cốt) · bộ số 188 Số nét: 21 Mọi âm Hán Việt của chữ: tủy

髓 nghĩa là tuỷ, tinh hoa.

Nghĩa của 髓

suǐ

TỦY
  1. Tuỷ
  2. Tinh hoa
  3. Tinh tuý
  4. Lõi mềm (bên trong thân cây)

Từ ghép có 髓

Thành ngữ có 髓

  • 沦肌浃髓 — Thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

髓 nghĩa là gì?

髓 (suǐ) nghĩa là tuỷ, tinh hoa.

髓 đọc thế nào?

髓 đọc là suǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 髓 là gì?

Âm Hán Việt của 髓 là "tủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.