高
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 高 (cao) · bộ số 189 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: cao
高 nghĩa là cao, khoảng trên trung bình.
Nghĩa của 高
gāo
CAO- Cao
- Khoảng trên trung bình
- To
- Lớn
- kính ngữ Của bạn
- Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris
- Thông tục đường sắt (nền) cao
Gāo
CAOtên riêng- họ Họ Gāo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 高
Thành ngữ có 高
- 兴高采烈 — Vui vẻ và phấn khích
- 居高临下 — Ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới
- 高官厚禄 — Chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ); thăng tiến lên vị trí quan chức cao
- 德高望重 — Người có đức hạnh và uy tín; người có đạo đức tốt và danh tiếng
- 高高在上 — Ngồi trên cao (thành ngữ); không tiếp xúc thực tế
- 高谈阔论 — Diễn thuyết huênh hoang
- 远走高飞 — Đi thật xa
- 不知天高地厚 — Không biết trời cao đất dày
- 高瞻远瞩 — Đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng
- 水涨船高 — Nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
- 趾高气扬 — Kiêu ngạo, tự mãn (thành ngữ); ngạo mạn
- 高不可攀 — Quá cao không với tới (thành ngữ); lỗi lạc và khó gần
- 高枕无忧 — Ngủ yên bình
- 高抬贵手 — Hào phóng
- 高歌猛进 — Tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
- 心高气傲 — Tự cao và kiêu ngạo
- 莫测高深 — Bí ẩn
- 高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
- 高深莫测 — Bí ẩn sâu sắc
- 好高骛远 — Quá sức mình không đảm đương nổi
Câu ví dụ với 高
- 这个班里没有人像Bill一样高。 Trong lớp này không có người cao như Bill.Tatoeba #429862
- 你和我一样高。 Bạn cao bằng tôi.Tatoeba #1778304
- 他家的每个人都很高。 Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836340
- 约翰比玛丽高得多。 John cao hơn Mary nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #860849
- 公正的代价很高。 Gōngzhèng de dàijià hěn gāo.Công lý rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502842
- 我希望我比较高。 Wǒ xīwàng wǒ bǐjiào gāo.Tôi ước gì tôi cao hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834625
- 高雄是台湾的最大港口城市。 Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249698
- 高达百分之九十的快乐来自看法、生活控制、关系等因素。 Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #743096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
高 nghĩa là gì?
高 (gāo, gāo) nghĩa là cao, khoảng trên trung bình.
高 đọc thế nào?
高 đọc là gāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 高 là gì?
Âm Hán Việt của 高 là "cao".