Đào tiếng Trung là gì?
"đào" trong tiếng Trung là 挖 (động từ), 抠 (động từ), 掘.
挖 Động từ
Hán Việt: OẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào
- 他挖了一个洞。 Anh ấy đã đào một cái hố.
抠 Động từ
Hán Việt: KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn)
掘
Hán Việt: QUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào
开凿 Động từ
Hán Việt: KHAI TẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào (kênh, hầm, giếng, v.v.)
洿
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào (ao)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào tiếng Trung là gì?
"đào" trong tiếng Trung là 挖 (động từ), 抠 (động từ), 掘.