TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣

shèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖

Âm Hán Việt THÁNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thánh, thiêng

圣 nghĩa là thánh, thiêng liêng.

Nghĩa của 圣

shèng

THÁNHphồn thể 聖
  1. Thánh
  2. Thiêng liêng
  3. Vị thánh
  4. Nhà hiền triết

kū

  1. Đào

shèng

THÁNH
  1. Biến thể cũ của 圣 (shèng)

Từ ghép có 圣

Thành ngữ có 圣

  • 圣经贤传 — Kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
  • 殷忧启圣 — Khổ đau sâu sắc có thể dẫn đến giác ngộ

Câu hỏi thường gặp

圣 nghĩa là gì?

圣 (shèng, kū) nghĩa là thánh, thiêng liêng.

圣 đọc thế nào?

圣 đọc là shèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣 là gì?

Âm Hán Việt của 圣 là "thánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.