Đào tạo tiếng Trung là gì?
"đào tạo" trong tiếng Trung là 培育 (động từ).
培育 Động từ
Hán Việt: BỒI DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào tạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào tạo tiếng Trung là gì?
"đào tạo" trong tiếng Trung là 培育 (động từ).