Đáng yêu tiếng Trung là gì?
"đáng yêu" trong tiếng Trung là 可爱 (tính từ), 淑, 娇.
可爱 Tính từ
Hán Việt: KHẢ ÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng yêu
淑
Hán Việt: THỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính
娇
Hán Việt: KIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng yêu
妩媚 Tính từ
Hán Việt: VŨ MỴ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng yêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 正太zhèngtàiDanh từ · Cậu bé dễ thương, đáng yêu
- 风姿绰约fēngzīchuòyuēDuyên dáng; đáng yêu
- 嬿yànDanh từ · Đáng yêu
- 乖巧guāiqiǎoTính từ · Đáng yêu
- 萌méngDễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga)
- 楚楚chǔchǔTính từ · Đáng yêu
- 诩xǔĐáng yêu
- 娇小jiāoxiǎoTính từ · Đáng yêu
- 婵娟chánjuānTính từ · Đáng yêu; duyên dáng
Câu hỏi thường gặp
Đáng yêu tiếng Trung là gì?
"đáng yêu" trong tiếng Trung là 可爱 (tính từ), 淑, 娇.