Đảo ngược tiếng Trung là gì?
"đảo ngược" trong tiếng Trung là 扭转 (động từ).
扭转 Động từ
Hán Việt: NỮU CHUYỂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đảo ngược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảo ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đảo ngược tiếng Trung là gì?
"đảo ngược" trong tiếng Trung là 扭转 (động từ).