Đủ tiếng Trung là gì?
"đủ" trong tiếng Trung là 够 (động từ), 足够 (tính từ), 充 (động từ).
够 Động từ
Hán Việt: CÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ (đầy đủ)
- 一次就够了。 Một lần là đủ.
足够 Tính từ
Hán Việt: TÚC CÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ; đủ mức
- 你确定你和汤姆有足够的水吗? Bạn có chắc bạn và Tom có đủ nước không?
- 我还没有收集到足够的材料来写一本书。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.
充 Động từ
Hán Việt: SUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ; đầy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đủ tiếng Trung là gì?
"đủ" trong tiếng Trung là 够 (động từ), 足够 (tính từ), 充 (động từ).