TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đủ tiếng Trung là gì?

"đủ" trong tiếng Trung là 够 (động từ), 足够 (tính từ), 充 (động từ).

够 Động từ

gòuHán Việt: CÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đủ (đầy đủ)

  • 一次就够了。 Một lần là đủ.

Xem đầy đủ từ "够": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

足够 Tính từ

zúgòuHán Việt: TÚC CÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đủ; đủ mức

  • 你确定你和汤姆有足够的水吗? Bạn có chắc bạn và Tom có ​​đủ nước không?
  • 我还没有收集到足够的材料来写一本书。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.

Xem đầy đủ từ "足够": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

充 Động từ

chōngHán Việt: SUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đủ; đầy

Xem đầy đủ từ "充": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đủ tiếng Trung là gì?

"đủ" trong tiếng Trung là 够 (động từ), 足够 (tính từ), 充 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.