TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

足

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÚC
Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: túc, tú, trận

足 nghĩa là bàn chân, chân, đủ, dồi dào.

Nghĩa của 足

zú

TÚC
  1. dạng kết hợp Bàn chân; chân
  2. Đủ; dồi dào
  3. Đầy đủ; hoàn toàn

jù

TÚC
  1. Quá mức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 足

Đồng nghĩa

Từ ghép có 足

Thành ngữ có 足

  • 微不足道 — Không đáng kể; không quan trọng
  • 自给自足 — Tự cung tự cấp
  • 心满意足 — Hoàn toàn mãn nguyện
  • 举足轻重 — Đóng vai trò quan trọng
  • 手足无措 — Bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
  • 不足为奇 — Không có gì đáng ngạc nhiên
  • 足智多谋 — Thông thái
  • 手舞足蹈 — Tay chân múa may
  • 无足轻重 — Không quan trọng
  • 不一而足 — Không chỉ là một trường hợp đơn lẻ
  • 足不出户 — Không đặt chân ra ngoài
  • 举手投足 — Mỗi cử chỉ động tác
  • 捶胸顿足 — Đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
  • 美中不足 — Mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh
  • 先天不足 — Bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có
  • 不足为怪 — Không có gì đáng ngạc nhiên
  • 手足之情 — Tình cảm anh em
  • 画蛇添足 — Vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
  • 弥足珍贵 — Cực kỳ quý giá
  • 开足马力 — Tăng tốc hết công suất (thành ngữ); tốc độ tối đa

Câu hỏi thường gặp

足 nghĩa là gì?

足 (zú, jù) nghĩa là bàn chân, chân, đủ, dồi dào.

足 đọc thế nào?

足 đọc là zú (pinyin).

Âm Hán Việt của 足 là gì?

Âm Hán Việt của 足 là "túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.