TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đức hạnh tiếng Trung là gì?

"đức hạnh" trong tiếng Trung là 道德 (danh từ), 美德 (danh từ), 德 (danh từ).

道德 Danh từ

dàodéHán Việt: ĐẠO ĐỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức hạnh

Xem đầy đủ từ "道德": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

美德 Danh từ

měidéHán Việt: MỸ ĐỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức hạnh

Xem đầy đủ từ "美德": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

德 Danh từ

déHán Việt: ĐỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức hạnh

Xem đầy đủ từ "德": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

懿 Tính từ

yìHán Việt: Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mẫu; đức hạnh

Xem đầy đủ từ "懿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức hạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đức hạnh tiếng Trung là gì?

"đức hạnh" trong tiếng Trung là 道德 (danh từ), 美德 (danh từ), 德 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.