Bạo lực tiếng Trung là gì?
"bạo lực" trong tiếng Trung là 暴力 (danh từ), 强暴 (tính từ), 凶悍 (tính từ).
暴力 Danh từ
Hán Việt: BẠO LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo lực
强暴 Tính từ
Hán Việt: CƯỜNG BẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo lực
凶悍 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạo lực tiếng Trung là gì?
"bạo lực" trong tiếng Trung là 暴力 (danh từ), 强暴 (tính từ), 凶悍 (tính từ).