TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵

Âm Hán Việt THIẾT
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiết, nga

铁 nghĩa là sắt, vũ khí.

Nghĩa của 铁

tiě

THIẾTphồn thể 鐵
  1. Sắt (kim loại)
  2. Vũ khí
  3. Cứng; chắc; khó thay đổi
  4. Mạnh
  5. Bạo lực
  6. Không lay chuyển
  7. Quyết tâm
  8. Thân thiết
  9. tiếng lóng Chặt
  10. Sắt: nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26

Tiě

THIẾTphồn thể 鐵tên riêng
  1. họ Họ Tiě

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铁

Đồng nghĩa

Từ ghép có 铁

Thành ngữ có 铁

  • 斩钉截铁 — Chặt đinh chém sắt
  • 手无寸铁 — Không một tấc sắt (thành ngữ); không có vũ khí và không phòng bị
  • 铜墙铁壁 — Tường đồng vách sắt (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên phá
  • 趁热打铁 — Rèn khi sắt còn nóng
  • 铁面无私 — Công bằng nghiêm minh và liêm khiết
  • 踏破铁鞋 — Mòn gót giày sắt
  • 铁树开花 — Cây sắt nở hoa
  • 砸锅卖铁 — Sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có
  • 点铁成金 — Chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương
  • 打铁趁热 — Rèn sắt khi còn nóng
  • 点金成铁 — Biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó
  • 磨穿铁砚 — Mài mòn nghiên mực
  • 铮铮铁汉 — Người đàn ông mạnh mẽ và kiên định
  • 铁了心 — Quyết tâm
  • 铁齿铜牙 — Người nói năng lưu loát và hùng biện

Câu hỏi thường gặp

铁 nghĩa là gì?

铁 (tiě, tiě) nghĩa là sắt, vũ khí.

铁 đọc thế nào?

铁 đọc là tiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁 là gì?

Âm Hán Việt của 铁 là "thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.