激
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿰氵敫 Mọi âm Hán Việt của chữ: kích, khích
激 nghĩa là khơi dậy, kích động.
Nghĩa của 激
jī
- Khơi dậy
- Kích động
- Kích thích
- Sắc bén
- Mãnh liệt
- Bạo lực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 激
Đồng nghĩa
Từ ghép có 激
Thành ngữ có 激
- 慷慨激昂 — Đầy xúc động
- 感激不尽 — Không thể cảm ơn ai cho đủ
- 感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
- 激浊扬清 — Loại bỏ cặn bã và mang lại nước trong (thành ngữ); nghĩa bóng: xua tan cái ác và đón nhận điều tốt
- 扬清激浊 — Lọc bỏ cặn bã và đưa vào nước sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: xua đuổi cái ác và đón nhận điều tốt
Câu hỏi thường gặp
激 nghĩa là gì?
激 (jī) nghĩa là khơi dậy, kích động.
激 đọc thế nào?
激 đọc là jī (pinyin).