TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jī giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿰氵敫 Mọi âm Hán Việt của chữ: kích, khích

激 nghĩa là khơi dậy, kích động.

Nghĩa của 激

jī

  1. Khơi dậy
  2. Kích động
  3. Kích thích
  4. Sắc bén
  5. Mãnh liệt
  6. Bạo lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 激

Đồng nghĩa

Từ ghép có 激

Thành ngữ có 激

  • 慷慨激昂 — Đầy xúc động
  • 感激不尽 — Không thể cảm ơn ai cho đủ
  • 感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
  • 激浊扬清 — Loại bỏ cặn bã và mang lại nước trong (thành ngữ); nghĩa bóng: xua tan cái ác và đón nhận điều tốt
  • 扬清激浊 — Lọc bỏ cặn bã và đưa vào nước sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: xua đuổi cái ác và đón nhận điều tốt

Câu hỏi thường gặp

激 nghĩa là gì?

激 (jī) nghĩa là khơi dậy, kích động.

激 đọc thế nào?

激 đọc là jī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.