猛
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰犭孟 Mọi âm Hán Việt của chữ: mãnh
猛 nghĩa là hung dữ, mãnh liệt.
Nghĩa của 猛
měng
MÃNH- Hung dữ
- Mãnh liệt
- Bạo lực
- Dũng cảm
- Đột nhiên
- Đột ngột
- tiếng lóng Tuyệt vời
Từ ghép có 猛
Thành ngữ có 猛
Câu hỏi thường gặp
猛 nghĩa là gì?
猛 (měng) nghĩa là hung dữ, mãnh liệt.
猛 đọc thế nào?
猛 đọc là měng (pinyin).
Âm Hán Việt của 猛 là gì?
Âm Hán Việt của 猛 là "mãnh".