TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猛

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
měng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰犭孟 Mọi âm Hán Việt của chữ: mãnh

猛 nghĩa là hung dữ, mãnh liệt.

Nghĩa của 猛

měng

MÃNH
  1. Hung dữ
  2. Mãnh liệt
  3. Bạo lực
  4. Dũng cảm
  5. Đột nhiên
  6. Đột ngột
  7. tiếng lóng Tuyệt vời

Từ ghép có 猛

Thành ngữ có 猛

  • 突飞猛进 — Tiến bộ vượt bậc
  • 高歌猛进 — Tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
  • 洪水猛兽 — Lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú
  • 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh

Câu hỏi thường gặp

猛 nghĩa là gì?

猛 (měng) nghĩa là hung dữ, mãnh liệt.

猛 đọc thế nào?

猛 đọc là měng (pinyin).

Âm Hán Việt của 猛 là gì?

Âm Hán Việt của 猛 là "mãnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.