TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bận rộn tiếng Trung là gì?

"bận rộn" trong tiếng Trung là 繁忙 (tính từ), 忙碌 (tính từ), 忙 (động từ).

繁忙 Tính từ

fánmángHán Việt: PHỒN MANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận rộn

Xem đầy đủ từ "繁忙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

忙碌 Tính từ

mánglùHán Việt: MANG LỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận rộn; nhộn nhịp

Xem đầy đủ từ "忙碌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

忙 Động từ

mángHán Việt: MANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng; bận rộn; gấp gáp

  • 你这么忙,我不想给你添麻烦。 Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
  • 我最近忙得很。 Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.

Xem đầy đủ từ "忙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận rộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bận rộn tiếng Trung là gì?

"bận rộn" trong tiếng Trung là 繁忙 (tính từ), 忙碌 (tính từ), 忙 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.