Bận rộn tiếng Trung là gì?
"bận rộn" trong tiếng Trung là 繁忙 (tính từ), 忙碌 (tính từ), 忙 (động từ).
繁忙 Tính từ
Hán Việt: PHỒN MANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận rộn
忙碌 Tính từ
Hán Việt: MANG LỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận rộn; nhộn nhịp
忙 Động từ
Hán Việt: MANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội vàng; bận rộn; gấp gáp
- 你这么忙,我不想给你添麻烦。 Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
- 我最近忙得很。 Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận rộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bận rộn tiếng Trung là gì?
"bận rộn" trong tiếng Trung là 繁忙 (tính từ), 忙碌 (tính từ), 忙 (động từ).