TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忙

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
máng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANG
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: mang

忙 nghĩa là bận, vội vã.

Nghĩa của 忙

máng

MANG
  1. Bận
  2. Vội vã
  3. Vội vàng; bận rộn; gấp gáp
  4. Lao vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忙

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 忙

Thành ngữ có 忙

  • 手忙脚乱 — Hành động một cách lúng túng
  • 不慌不忙 — Bình tĩnh và không vội vàng (thành ngữ); điềm tĩnh
  • 忙不迭 — Một cách vội vàng
  • 大忙人 — Người rất bận rộn
  • 忙中有失 — Công việc gấp gáp dẫn đến sai sót
  • 忙中有错 — Công việc gấp gáp dẫn đến sai sót

Câu ví dụ với 忙

  • 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.Tatoeba #3526191
  • 你这么忙,我不想给你添麻烦。 Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.Tatoeba #5647139
  • 可以帮我一个忙吗? Bạn có thể giúp tôi một việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531742
  • 她和汤姆一样忙。 Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904792
  • 我最近忙得很。 Dạo gần đây tôi rất là bận rộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396602
  • 他整天都很忙。 Anh ta luôn bận rộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692319
  • 你今天忙吗? Nǐ jīntiān máng ma?Hôm nay ban có rãnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

忙 nghĩa là gì?

忙 (máng) nghĩa là bận, vội vã.

忙 đọc thế nào?

忙 đọc là máng (pinyin).

Âm Hán Việt của 忙 là gì?

Âm Hán Việt của 忙 là "mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.