TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Biểu tượng tiếng Trung là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Trung là 象征 (động từ), 标志 (danh từ), 符号 (danh từ).

象征 Động từ

xiàngzhēngHán Việt: TƯỢNG TRƯNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tượng

  • 富士山是日本的象征。 Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "象征": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

标志 Danh từ

biāozhìHán Việt: TIÊU CHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo

Xem đầy đủ từ "标志": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

符号 Danh từ

fúhàoHán Việt: PHÙ HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký hiệu; dấu; biểu tượng

Xem đầy đủ từ "符号": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng tiếng Trung là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Trung là 象征 (động từ), 标志 (danh từ), 符号 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.