Biểu tượng tiếng Trung là gì?
"biểu tượng" trong tiếng Trung là 象征 (động từ), 标志 (danh từ), 符号 (danh từ).
象征 Động từ
Hán Việt: TƯỢNG TRƯNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tượng
- 富士山是日本的象征。 Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
标志 Danh từ
Hán Việt: TIÊU CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
符号 Danh từ
Hán Việt: PHÙ HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký hiệu; dấu; biểu tượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu tượng tiếng Trung là gì?
"biểu tượng" trong tiếng Trung là 象征 (động từ), 标志 (danh từ), 符号 (danh từ).