TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

标

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
biāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 標

Âm Hán Việt TIÊU
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiêu, phiêu

标 nghĩa là đánh dấu, biểu tượng.

Nghĩa của 标

biāo

TIÊUphồn thể 標
  1. Đánh dấu
  2. Biểu tượng
  3. Nhãn
  4. Dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v.
  5. Mang (tên thương hiệu, số đăng ký v.v.)
  6. Giải thưởng
  7. Phần thưởng
  8. Thầu
  9. Mục tiêu
  10. Chỉ tiêu
  11. cũ Cành cao nhất của cây
  12. Triệu chứng rõ ràng
  13. Lượng từ cho đơn vị quân đội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 标

Đồng nghĩa

Từ ghép có 标

Thành ngữ có 标

  • 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
  • 标新竞异 — Bắt đầu điều mới mẻ và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
  • 标新领异 — Mang đến cái mới (thành ngữ); hướng đi mới, sáng tạo khác biệt
  • 标新取异 — Bắt đầu làm điều gì đó mới và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo

Câu hỏi thường gặp

标 nghĩa là gì?

标 (biāo) nghĩa là đánh dấu, biểu tượng.

标 đọc thế nào?

标 đọc là biāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 标 là gì?

Âm Hán Việt của 标 là "tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.