Cài đặt tiếng Trung là gì?
"cài đặt" trong tiếng Trung là 设置 (động từ), 装机 (động từ).
设置 Động từ
Hán Việt: THIẾT TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết lập; cài đặt
装机 Động từ
Hán Việt: TRANG CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cài đặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cài đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cài đặt tiếng Trung là gì?
"cài đặt" trong tiếng Trung là 设置 (động từ), 装机 (động từ).