TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cào tiếng Trung là gì?

"cào" trong tiếng Trung là 抓 (động từ), 挠 (động từ), 擦 (động từ).

抓 Động từ

zhuāHán Việt: TRẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cào

Xem đầy đủ từ "抓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挠 Động từ

náoHán Việt: NẠO giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "挠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

擦 Động từ

cāHán Việt: SÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chà; cào

Xem đầy đủ từ "擦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抠 Động từ

kōuHán Việt: KHU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn)

Xem đầy đủ từ "抠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cào tiếng Trung là gì?

"cào" trong tiếng Trung là 抓 (động từ), 挠 (động từ), 擦 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.