Căng thẳng tiếng Trung là gì?
"căng thẳng" trong tiếng Trung là 紧张 (tính từ), 惊险 (tính từ).
紧张 Tính từ
Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căng thẳng
惊险 Tính từ
Hán Việt: KINH HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 神经质shénjīngzhìDanh từ · Căng thẳng
- 应激yìngjīDanh từ · Căng thẳng (viết tắt của 应激反应 (yìngjīfǎnyìng))
- 累lèiTính từ · Căng thẳng
- 紧jǐnTính từ · Căng thẳng
- 吃力chīlìTính từ · Căng thẳng
- 钊zhāoDanh từ · Căng thẳng
- 吃紧chījǐnTính từ · Căng thẳng
- 神经过敏shénjīngguòmǐnTính từ · Căng thẳng
- 紧绷绷jǐnbēngbēngCăng; căng thẳng
Câu hỏi thường gặp
Căng thẳng tiếng Trung là gì?
"căng thẳng" trong tiếng Trung là 紧张 (tính từ), 惊险 (tính từ).